Romanian Super Liga22:00 ngày 31/01/2026

Arges
0 - 1

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốFC UT Arad
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
2Chỉ số 214
57Chỉ số 2439
4Chỉ số 33
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2389
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
Sơ đồ 4-3-39126153222724199921
Đội hình xuất phát

D.Lazăr#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Tofan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Blagaić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Micovschi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bettaieb#33

A.Bettaieb#1

A.Bettaieb#5

A.Bettaieb#26

A.Bettaieb#23

A.Bettaieb#16

A.Bettaieb#11

A.Bettaieb#98

A.Bettaieb#80

A.Bettaieb#25

A.Bettaieb#42
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-1332643516118199
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Odada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coman#96

M.Coman#13

M.Coman#28

M.Coman#18

M.Coman#27

M.Coman#20

M.Coman#30

M.Coman#97

M.Coman#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad3 - 3
Arges
Arges2 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Arges
Arges2 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Arges
Arges0 - 1
FC UT Arad
Arges4 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
Arges
Arges1 - 1
FC UT Arad
Arges1 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Metaloglobus0 - 2
Arges
Arges1 - 0
Fotbal Club FCSB
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Arges
Bursaspor2 - 1
Arges
FC Otelul Galati2 - 1
Arges
Arges0 - 0
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
Arges
Arges2 - 1
FC Rapid 1923
Arges3 - 0
CFR Cluj
Arges1 - 2
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC UT Arad
Bekescsaba0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad3 - 0
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 2
Corvinul HunedoaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#10#20#30#44#54#60#70
FC UT Arad
#11#20#30#43#52#60#70