Romanian Super Liga22:00 ngày 06/02/2026

Arges
3 - 1

AFC Hermannstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốAFC Hermannstadt
0Chỉ số 41
4Chỉ số 22
0Chỉ số 31
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 221
44Chỉ số 2432
118Chỉ số 2375
64Chỉ số 2536
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
Sơ đồ 4-3-3126635222716119921
Đội hình xuất phát

C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Oancea#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Radescu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Pirvu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bettaieb#24
A.Bettaieb#7

A.Bettaieb#2

A.Bettaieb#25

A.Bettaieb#19

A.Bettaieb#17

A.Bettaieb#98

A.Bettaieb#91

A.Bettaieb#15

A.Bettaieb#33

A.Bettaieb#23

A.Bettaieb#42
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 4-3-3317734982324815910
Đội hình xuất phát

V.Muțiu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Luca Gabriel Stancu#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Karo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Ciubotaru#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Florescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.D.Albu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Afalna#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Neguț#30

C.Neguț#11

C.Neguț#36

C.Neguț#66
C.Neguț#2

C.Neguț#19

C.Neguț#7

C.Neguț#51

C.Neguț#17

C.Neguț#22

C.Neguț#70

C.Neguț#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Hermannstadt0 - 1
Arges
AFC Hermannstadt2 - 1
Arges
AFC Hermannstadt1 - 1
Arges
Arges0 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
Arges
AFC Hermannstadt4 - 1
Arges
Arges2 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
Arges
Arges0 - 0
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
FC Universitatea Cluj3 - 1
Arges
Arges0 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 2
Arges
Arges1 - 0
Fotbal Club FCSB
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Arges
Bursaspor2 - 1
Arges
FC Otelul Galati2 - 1
Arges
Arges0 - 0
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
Arges
Arges2 - 1
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 3
FC Rapid 1923
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 3
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 2
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
FK Napredak Krusevac2 - 2
AFC Hermannstadt
Kayserispor0 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj3 - 0
AFC Hermannstadt
FC Botosani1 - 3
AFC HermannstadtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#13#21#30#40#54#60#70
AFC Hermannstadt
#11#20#31#41#52#60#70
CFR Cluj