Romanian Super Liga22:00 ngày 31/01/2025

AFC Hermannstadt
0 - 0

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốFC UT Arad
11Chỉ số 2214
58Chỉ số 2542
122Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
66Chỉ số 2455
0Chỉ số 32
1Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 5-3-225966642152924897
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Balaure#96 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Selimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Tiago·Goncalves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Biceanu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Murgia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Stoica#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Stoica#45

I.Stoica#22

I.Stoica#51

I.Stoica#31

I.Stoica#16

I.Stoica#33

I.Stoica#6

I.Stoica#17

I.Stoica#27

I.Stoica#11

I.Stoica#5

I.Stoica#30
FC UT Arad
Sơ đồ 4-4-2229461529379721141924
Đội hình xuất phát

D.Iliev#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Dussaut#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.S.Conté#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Trif#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Danciu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hrezdac#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Mihai#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Ghezali#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Costache#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.J.Omondi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.J.Omondi#27

E.J.Omondi#17

E.J.Omondi#30

E.J.Omondi#25
E.J.Omondi#16

E.J.Omondi#31
E.J.Omondi#42

E.J.Omondi#3
E.J.Omondi#41

E.J.Omondi#33
E.J.Omondi#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad1 - 1
AFC Hermannstadt
FC UT Arad1 - 3
AFC Hermannstadt
FC UT Arad2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 2
AFC Hermannstadt
FC UT Arad0 - 1
AFC Hermannstadt
FC UT Arad1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
ACSM Politehnica Iași0 - 2
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
FK Napredak Krusevac0 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
Neftchi Fergana
AFC Hermannstadt3 - 0
Alemannia Aachen
AFC Hermannstadt0 - 0
Farul Constanta
ACSM Politehnica Iași0 - 0
AFC Hermannstadt
FC Botosani1 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
FC Otelul Galati
AFC Hermannstadt1 - 1
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
FC UT Arad0 - 1
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Bekescsaba1 - 1
FC UT Arad
Debreceni VSC1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Botosani
FC UT Arad1 - 5
Farul Constanta
FC Otelul Galati1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 4
FC Unirea 2004 Slobozia
Unirea Ungheni1 - 1
FC UT Arad
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#10#20#30#40#52#60#70
FC UT Arad
#10#20#30#42#51#60#70
Petrolul Ploiesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948