Romanian Super Liga01:00 ngày 10/05/2026

FC Universitatea Cluj
1 - 0

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốFC Rapid 1923
1Chỉ số 32
44Chỉ số 2449
3Chỉ số 229
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
87Chỉ số 23125
7Chỉ số 29
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
3Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19231 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj2 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19232 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 3
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
Arges
CFR Cluj1 - 0
FC Universitatea Cluj
Arges1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19482 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj4 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 2
FC Universitatea Cluj
Arges0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB1 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CFR Cluj
FC Dinamo 19483 - 1
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
Arges
FC Rapid 19231 - 2
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19233 - 2
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 1
FC Dinamo 1948Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#11#21#30#41#57#60#70
FC Rapid 1923
#10#20#30#42#510#60#70
FC UT Arad
FC Botosani
FC Otelul Galati
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Metaloglobus