Romanian Super Liga01:00 ngày 20/04/2026

CS Universitatea Craiova
1 - 0

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốFC Rapid 1923
9Chỉ số 225
46Chỉ số 2431
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
2Chỉ số 31
107Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
4Chỉ số 20
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-3213286175201130910
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Mora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Matei#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Baiaram#15

S.Baiaram#27

S.Baiaram#29

S.Baiaram#4
S.Baiaram#33

S.Baiaram#31

S.Baiaram#19

S.Baiaram#7

S.Baiaram#24

S.Baiaram#23

S.Baiaram#2
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-1-4-1161956241880178107
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onea#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kramer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Moruțan#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Petrila#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Koljić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
E.Koljić#31

E.Koljić#33

E.Koljić#21
E.Koljić#53

E.Koljić#30

E.Koljić#23

E.Koljić#14

E.Koljić#27

E.Koljić#29

E.Koljić#13

E.Koljić#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19231 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj4 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
CFR Cluj
FC Dinamo 19480 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 1
Arges
FC Rapid 19231 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova2 - 1
Metaloglobus
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
Fotbal Club FCSB
CS Universitatea Craiova2 - 2
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
Arges
FC Rapid 19231 - 2
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19233 - 2
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta3 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#11#20#30#42#54#60#70
FC Rapid 1923
#10#20#30#41#50#60#70
FC UT Arad
FC Botosani
FC Otelul Galati
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AFC Hermannstadt