Romanian Super Liga00:30 ngày 05/05/2026

FC Rapid 1923
1 - 2

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapid 1923Chỉ sốCFR Cluj
5Chỉ số 27
0Chỉ số 81
8Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
48Chỉ số 2447
122Chỉ số 2391
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 215
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-2-3-11619562418829173330
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onea#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kramer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Dobre#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Almeida#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Paraschiv#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.Paraschiv#20
D.Paraschiv#50

D.Paraschiv#21

D.Paraschiv#11
D.Paraschiv#70

D.Paraschiv#80

D.Paraschiv#27

D.Paraschiv#13
D.Paraschiv#31
CFR Cluj
Sơ đồ 4-2-3-171476245237324174990
Đội hình xuất phát

M.Popa#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Huja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cordea#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Biliboc#49 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Zahović#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Zahović#88

L.Zahović#27

L.Zahović#86

L.Zahović#16

L.Zahović#11

L.Zahović#77

L.Zahović#31

L.Zahović#26

L.Zahović#8

L.Zahović#10
L.Zahović#9

L.Zahović#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj1 - 0
FC Rapid 1923
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj3 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
CFR Cluj
FC Rapid 19231 - 4
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Dinamo 19483 - 1
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
Arges
FC Rapid 19231 - 2
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19233 - 2
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta3 - 1
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Universitatea Cluj
Arges0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova2 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FCM Targu Mures
CFR Cluj1 - 0
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj2 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 0
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
Farul Constanta1 - 2
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapid 1923
#11#20#30#41#55#60#70
CFR Cluj
#12#22#30#41#57#60#70
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
FC Botosani
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AFC Hermannstadt
Metaloglobus