Romanian Super Liga01:00 ngày 27/04/2026

FC Dinamo 1948
3 - 1

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo 1948Chỉ sốFC Rapid 1923
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
26Chỉ số 2433
6Chỉ số 211
4Chỉ số 32
43Chỉ số 2557
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2379
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 5-3-2127430153298174777
Đội hình xuất phát

D.Epassy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Duțu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Soro#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Milanov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Pușcaș#47 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Armstrong#24

D.Armstrong#10

D.Armstrong#19

D.Armstrong#21

D.Armstrong#7

D.Armstrong#99

D.Armstrong#73
D.Armstrong#26
D.Armstrong#23

D.Armstrong#55

D.Armstrong#20
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-3-31613562481718802910
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Kramer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Borza#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Moruțan#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Dobre#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Petrila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

C.Petrila#21

C.Petrila#33
C.Petrila#20

C.Petrila#30

C.Petrila#19

C.Petrila#14
C.Petrila#70
C.Petrila#50
C.Petrila#31

C.Petrila#11

C.Petrila#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19233 - 2
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19232 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19234 - 0
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19233 - 1
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19482 - 1
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
Arges1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19483 - 1
CS Dinamo Bucuresti
FC Dinamo 19480 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19233 - 2
FC Dinamo 1948
CFR Cluj2 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
AFC Metalul Buzau
FC Dinamo 19480 - 1
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
Arges
FC Rapid 19231 - 2
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19233 - 2
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta3 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo 1948
#13#21#30#44#53#60#70
FC Rapid 1923
#11#20#30#42#55#60#70
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
FC Botosani
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AFC Hermannstadt
Metaloglobus