Romanian Super Liga01:00 ngày 13/09/2025

FC Universitatea Cluj
0 - 0

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Universitatea ClujChỉ sốFC Rapid 1923
6Chỉ số 224
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2385
2Chỉ số 30
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2428
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-1-2-1-230242662718989410917
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mikanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cissé#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Artean#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

A.Trica#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Lukić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Lukić#19

J.Lukić#77

J.Lukić#1

J.Lukić#28

J.Lukić#11

J.Lukić#93

J.Lukić#14

J.Lukić#20

J.Lukić#13

J.Lukić#7

J.Lukić#8

J.Lukić#23
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-4-1-116235647291815101795
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Manea#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kramer#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Braun#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dobre#29 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Vulturar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Petrila#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

E.Koljić#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Koljić#98

E.Koljić#1

E.Koljić#55

E.Koljić#19

E.Koljić#99

E.Koljić#9

E.Koljić#14

E.Koljić#8

E.Koljić#28

E.Koljić#3
E.Koljić#31

E.Koljić#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Universitatea Cluj2 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19232 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 3
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj0 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Rapid 19231 - 0
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
Ararat-Armenia FC
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Universitatea Cluj
Ararat-Armenia FC0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus1 - 4
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
FC UT Arad
Metaloglobus1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 1
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
CFR Cluj
Arges0 - 2
FC Rapid 1923
Sabah Baku2 - 2
FC Rapid 1923
NK Aluminij0 - 3
FC Rapid 1923Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Universitatea Cluj
#10#20#30#42#57#60#70
FC Rapid 1923
#10#20#30#40#52#60#70