Romanian Cup23:30 ngày 21/04/2026

Arges
1 - 1

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốFC Universitatea Cluj
50Chỉ số 2550
77Chỉ số 2482
131Chỉ số 23118
0Chỉ số 40
3Chỉ số 36
10Chỉ số 2210
1Chỉ số 80
5Chỉ số 28
4Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
Sơ đồ 4-3-33462315322227211716
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Tofan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Radescu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

I.Radescu#98

I.Radescu#42

I.Radescu#5

I.Radescu#1

I.Radescu#99

I.Radescu#26

I.Radescu#11

I.Radescu#25

I.Radescu#24
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-11282342494813101719
Đội hình xuất phát

stefan lefter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Silva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Capradossi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Coubiș#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Mikanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Codrea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Fabry#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Lukić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Macalou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Macalou#26

I.Macalou#27

I.Macalou#9

I.Macalou#33

I.Macalou#29

I.Macalou#30

I.Macalou#88

I.Macalou#7

I.Macalou#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Arges | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Metaloglobus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | ACS Dumbravita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CSM Slatina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Fotbal Club FCSB | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC UT Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | A.C.F. Gloria Bistrita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Sanatatea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | FC Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Sporting Liesti | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 6 | AFC Metalul Buzau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dinamo 1948 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | AFC Hermannstadt | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Farul Constanta | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Concordia Chiajna | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | CS Dinamo Bucuresti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arges0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 1
Arges
Arges1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 0
Arges
FC Universitatea Cluj1 - 1
Arges
Arges3 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
Arges
Arges1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
Arges
Arges2 - 1
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges0 - 1
CFR Cluj
FC Rapid 19230 - 0
Arges
Arges1 - 1
FC Dinamo 1948
Arges0 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova0 - 1
Arges
Arges0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
Arges2 - 2
A.C.F. Gloria Bistrita
FC Dinamo 19480 - 1
Arges
Arges1 - 0
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti2 - 1
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19482 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj4 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 2
FC Universitatea Cluj
Arges0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB1 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj4 - 0
FC Otelul Galati
FC Botosani1 - 3
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj4 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#11#21#30#43#55#61#74
FC Universitatea Cluj
#11#20#30#46#58#61#75
Metaloglobus
ACS Dumbravita
CSM Slatina
FC UT Arad
CS Sanatatea Cluj
Sporting Liesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
AFC Metalul Buzau
Concordia Chiajna
CS Dinamo Bucuresti