Romanian Super Liga19:30 ngày 09/02/2025

AFC Hermannstadt
1 - 1

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốPetrolul Ploiesti
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2392
8Chỉ số 226
48Chỉ số 2552
38Chỉ số 2437
2Chỉ số 214
4Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 3-1-4-22542662496681597
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

V.Selimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Balaure#96 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kujabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Murgia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Tiago·Goncalves#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Stoica#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Stoica#30

I.Stoica#45

I.Stoica#22

I.Stoica#51

I.Stoica#10

I.Stoica#31

I.Stoica#16

I.Stoica#17

I.Stoica#27

I.Stoica#11

I.Stoica#29

I.Stoica#5
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 3-4-312469220236221197
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hanca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Radu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gheorghe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Irobiso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grozav#8

G.Grozav#30
G.Grozav#3

G.Grozav#33

G.Grozav#17

G.Grozav#90

G.Grozav#4

G.Grozav#34

G.Grozav#12

G.Grozav#77

G.Grozav#10

G.Grozav#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti4 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt2 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
AFC Hermannstadt
Petrolul Ploiesti0 - 1
AFC Hermannstadt
Petrolul Ploiesti2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
FC UT Arad
ACSM Politehnica Iași0 - 2
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
FK Napredak Krusevac0 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
Neftchi Fergana
AFC Hermannstadt3 - 0
Alemannia Aachen
AFC Hermannstadt0 - 0
Farul Constanta
ACSM Politehnica Iași0 - 0
AFC Hermannstadt
FC Botosani1 - 2
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 1
FC Botosani
FC Otelul Galati0 - 0
Petrolul Ploiesti
Zaglebie Lubin1 - 0
Petrolul Ploiesti
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Petrolul Ploiesti
Orduspor1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19480 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj4 - 1
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#11#20#30#44#55#60#70
Petrolul Ploiesti
#11#20#30#40#52#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923