Romanian Super Liga22:00 ngày 27/01/2025

Petrolul Ploiesti
3 - 1

FC Botosani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốFC Botosani
0Chỉ số 40
3Chỉ số 25
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
3Chỉ số 2210
32Chỉ số 2433
79Chỉ số 23108
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-1-4-112446930231720679
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Roche#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Tolea#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Rădulescu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hanca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Grozav#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

C.Irobiso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Irobiso#10
C.Irobiso#3

C.Irobiso#33

C.Irobiso#90

C.Irobiso#22

C.Irobiso#8
C.Irobiso#64

C.Irobiso#34

C.Irobiso#2

C.Irobiso#12

C.Irobiso#77

C.Irobiso#36
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-19444453067831026729
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R·Sadiku#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Matricardi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Țigănașu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Aldaír Caputa Ferreira#83 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cîmpanu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ş.Bodişteanu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Chică-Roșă#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Chică-Roșă#6
M.Chică-Roșă#13

M.Chică-Roșă#33

M.Chică-Roșă#8

M.Chică-Roșă#12

M.Chică-Roșă#9

M.Chică-Roșă#11

M.Chică-Roșă#64

M.Chică-Roșă#3

M.Chică-Roșă#28

M.Chică-Roșă#17

M.Chică-Roșă#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Botosani0 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC Botosani
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Botosani
FC Botosani5 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Botosani
Petrolul Ploiesti0 - 4
FC Botosani
FC Botosani1 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Botosani2 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
FC Otelul Galati0 - 0
Petrolul Ploiesti
Zaglebie Lubin1 - 0
Petrolul Ploiesti
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Petrolul Ploiesti
Orduspor1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19480 - 0
Petrolul Ploiesti
FC Universitatea Cluj4 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 1
CS Universitatea Craiova
Petrolul Ploiesti0 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC Botosani1 - 1
CFR Cluj
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 4
FC Botosani
FC Botosani4 - 2
FC Viktoria Köln
FC Botosani1 - 1
Ludogorets Razgrad
FC UT Arad2 - 0
FC Botosani
Ceahlaul Piatra Neamt0 - 1
FC Botosani
FC Botosani1 - 2
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Botosani
Arges0 - 3
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#13#23#30#43#53#60#70
FC Botosani
#11#20#30#40#55#60#70
ACSM Politehnica Iași
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau