Georgia Erovnuli Liga21:00 ngày 14/12/2025

FC Telavi
1 - 1

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TelaviChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
5Chỉ số 21
121Chỉ số 2397
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 80
3Chỉ số 31
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
69Chỉ số 2443
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-31402312582021161911
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Mchedlishvili#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
archil datuashvili#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Jordania#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Basheleishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Chkhetiani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Inigo martin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

jividze#25

jividze#29

jividze#39

jividze#28

jividze#3

jividze#32

jividze#10

jividze#22

jividze#17
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-3-31232040135714212910
Đội hình xuất phát
tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

shonia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
gugeshasvili#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
ebi beleu cleopas timi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ghurtskaia#33
D.Ghurtskaia#4
D.Ghurtskaia#17
D.Ghurtskaia#27
D.Ghurtskaia#11

D.Ghurtskaia#25
D.Ghurtskaia#36
D.Ghurtskaia#30
D.Ghurtskaia#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Telavi
FC Telavi3 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 2
FC Telavi
FC Telavi1 - 2
Dinamo Batumi
Gareji Sagarejo3 - 3
FC Telavi
FC Telavi0 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 2
FC Iberia 1999 TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Telavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Sioni BolnisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Telavi
#11#21#30#43#55#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#41#51#60#70