Georgia Erovnuli Liga16:30 ngày 10/12/2025

FC Meshakhte Tkibuli
1 - 1

FC Telavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Meshakhte TkibuliChỉ sốFC Telavi
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
4Chỉ số 33
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 220
46Chỉ số 2463
69Chỉ số 2386
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-4-21232071621514262910
Đội hình xuất phát
tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

shonia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gugeshasvili#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
ebi beleu cleopas timi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ghurtskaia#4
D.Ghurtskaia#27
D.Ghurtskaia#33
D.Ghurtskaia#11

D.Ghurtskaia#25
D.Ghurtskaia#36
D.Ghurtskaia#30

D.Ghurtskaia#13
D.Ghurtskaia#8
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-3122123298213940197
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gogotishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

aleko ananidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

parkinashvili#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Basheleishvili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Mchedlishvili#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Inigo martin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

n.tsetskhladze#10

n.tsetskhladze#16
n.tsetskhladze#23

n.tsetskhladze#4

n.tsetskhladze#20

n.tsetskhladze#17

n.tsetskhladze#28

n.tsetskhladze#25

n.tsetskhladze#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 3
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
FC Telavi3 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
Gagra FC1 - 2
FC Telavi
FC Telavi1 - 2
Dinamo Batumi
Gareji Sagarejo3 - 3
FC Telavi
FC Telavi0 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#11#21#30#44#53#60#70
FC Telavi
#11#20#30#43#54#60#70