Georgia Erovnuli Liga16:30 ngày 06/12/2025

FC Telavi
3 - 0

FC Samgurali Tskhaltubo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TelaviChỉ sốFC Samgurali Tskhaltubo
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
4Chỉ số 214
2Chỉ số 227
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
4Chỉ số 212
74Chỉ số 23117
52Chỉ số 2492
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Telavi
Sơ đồ 4-3-3122123298201716197
Đội hình xuất phát

l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gogotishvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tsnobiladze#12 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

aleko ananidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

parkinashvili#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Jordania#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

n.kipiani#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Chkhetiani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Inigo martin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

n.tsetskhladze#28

n.tsetskhladze#10

n.tsetskhladze#21
n.tsetskhladze#23

n.tsetskhladze#4
n.tsetskhladze#27

n.tsetskhladze#25

n.tsetskhladze#39
n.tsetskhladze#40
FC Samgurali Tskhaltubo
Sơ đồ 4-2-3-140543916202715102814
Đội hình xuất phát
rostyslav belov#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Janjgava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

o.patarkatsishvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

ryan#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
bull#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
vianna vinicius#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Shergelashvili#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

rodrigues gean#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Chikhladze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

c.claudio#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Pantsulaia#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Pantsulaia#17
G.Pantsulaia#3

G.Pantsulaia#9

G.Pantsulaia#2
G.Pantsulaia#1

G.Pantsulaia#22
G.Pantsulaia#8
G.Pantsulaia#21
G.Pantsulaia#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Telavi
FC Telavi1 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo7 - 0
FC Telavi
FC Telavi0 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo0 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 1
FC Samgurali TskhaltuboĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Telavi
Gagra FC1 - 2
FC Telavi
FC Telavi1 - 2
Dinamo Batumi
Gareji Sagarejo3 - 3
FC Telavi
FC Telavi0 - 2
Dila Gori
Dinamo Tbilisi3 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 2
Torpedo Kutaisi
FC Kolkheti Poti0 - 1
FC Telavi
FC Telavi0 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Telavi
FC Telavi4 - 0
Gagra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo4 - 0
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 4
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 0
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo1 - 4
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 3
FC Samgurali Tskhaltubo
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
FC Telavi
Dinamo Batumi1 - 2
FC Samgurali TskhaltuboĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Telavi
#13#21#30#41#54#60#70
FC Samgurali Tskhaltubo
#10#20#30#41#512#60#70