Russian Premier League23:30 ngày 01/12/2025

FC Sochi
0 - 0

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốDynamo Makhachkala
37Chỉ số 2442
1Chỉ số 30
99Chỉ số 23121
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 226
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sochi
Sơ đồ 4-4-2358244328596207458
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Volkov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stojic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Magal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Bart#59 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Saavedra#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Vasiljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Zinkovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Kamano#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Ignatov#60

M.Ignatov#5

M.Ignatov#15

M.Ignatov#99

M.Ignatov#9

M.Ignatov#19

M.Ignatov#4

M.Ignatov#88

M.Ignatov#17

M.Ignatov#33

M.Ignatov#34

M.Ignatov#27
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 5-3-23922499577476161025
Đội hình xuất phát

T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Azzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Alibekov#99 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Sundukov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Moubarik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Hosseinnejad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Agalarov#53

G.Agalarov#13

G.Agalarov#19

G.Agalarov#21

G.Agalarov#24

G.Agalarov#9

G.Agalarov#7

G.Agalarov#11

G.Agalarov#28

G.Agalarov#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
Akron Togliatti3 - 2
FC Sochi
FC Sochi0 - 1
FK Rostov
FC Orenburg3 - 1
FC Sochi
Akhmat Grozny2 - 4
FC Sochi
FK Krasnodar3 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 3
Zenit St. Petersburg
FC Sochi2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov3 - 3
FC Sochi
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 3
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Moscow3 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 0
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala2 - 0
Krylya Sovetov
FK Rostov1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 3
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala0 - 2
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK RostovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#10#20#30#41#56#60#70
Dynamo Makhachkala
#10#20#30#40#56#60#70
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan