Russian Cup22:00 ngày 21/10/2025

Dynamo Makhachkala
1 - 3

Spartak Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MakhachkalaChỉ sốSpartak Moscow
6Chỉ số 221
9Chỉ số 21
41Chỉ số 2438
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2374
4Chỉ số 31
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 3-4-2-12743243132153221979
Đội hình xuất phát

D.Volk#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Akhmedov#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Alarcon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Azzi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kagermazov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dzhabrailov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Gadzhiev#53 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Azzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Zinovich#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Mestouri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Magomedov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Magomedov#5

R.Magomedov#77

R.Magomedov#4

R.Magomedov#75

R.Magomedov#28

R.Magomedov#6

R.Magomedov#11

R.Magomedov#39

R.Magomedov#10

R.Magomedov#47

R.Magomedov#98

R.Magomedov#25
Spartak Moscow
Sơ đồ 3-4-2-117148814351827241091
Đội hình xuất phát

I.Pomazun#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dobroditskiy#71 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Djiku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Guziev#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Samoshnikov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Martins#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

I.Dmitriev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Massalyga#24 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Marquinhos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Zabolotny#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zabolotny#7

A.Zabolotny#5

A.Zabolotny#9

A.Zabolotny#3

A.Zabolotny#97

A.Zabolotny#2

A.Zabolotny#82

A.Zabolotny#56

A.Zabolotny#83

A.Zabolotny#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Moscow1 - 1
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow1 - 0
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow1 - 2
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow0 - 1
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 2
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Sochi
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Dynamo Makhachkala
Rubin Kazan1 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
Dynamo Moscow
FK Rostov1 - 3
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg4 - 0
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 1
FK Rostov
CSKA Moscow3 - 2
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow2 - 1
Krylya Sovetov
Spartak Moscow1 - 2
FK Rostov
Dynamo Moscow2 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow5 - 0
Maxline Vitebsk
Spartak Moscow2 - 1
FC Sochi
Spartak Moscow4 - 0
FC Pari Nizhniy NovgorodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Makhachkala
#11#21#30#44#510#60#70
Spartak Moscow
#13#21#30#41#51#60#70
FC Orenburg
Akhmat Grozny
Akron Togliatti