Russian Premier League21:45 ngày 01/11/2025

Dynamo Makhachkala
2 - 0

Krylya Sovetov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MakhachkalaChỉ sốKrylya Sovetov
118Chỉ số 2376
11Chỉ số 214
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
2Chỉ số 226
2Chỉ số 32
46Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 3-1-4-23913456224716771011
Đội hình xuất phát

T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kagermazov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Moubarik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Azzi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hosseinnejad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Miro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Miro#24

Miro#99

Miro#3

Miro#98

Miro#21

Miro#53

Miro#9

Miro#7

Miro#28

Miro#27

Miro#25

Miro#19
Krylya Sovetov
Sơ đồ 3-4-33024231815226291119
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Evgenjev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Chernov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Lepskiy#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Rasskazov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Constanza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Babkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Pechenin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sutormin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Rahmanović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Oleynikov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Oleynikov#71

I.Oleynikov#8

I.Oleynikov#7

I.Oleynikov#26

I.Oleynikov#33

I.Oleynikov#21

I.Oleynikov#91

I.Oleynikov#38

I.Oleynikov#39

I.Oleynikov#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Makhachkala4 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov3 - 3
Dynamo Makhachkala
Krylya Sovetov0 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
FK Rostov1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 3
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala0 - 2
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Sochi
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Dynamo Makhachkala
Rubin Kazan1 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
CSKA Moscow1 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
FC Orenburg
Rubin Kazan2 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov3 - 3
FC Sochi
Krylya Sovetov2 - 3
Dynamo Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 2
FK Krasnodar
Krylya Sovetov2 - 0
FC Sochi
Lokomotiv Moscow2 - 2
Krylya SovetovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Makhachkala
#12#21#30#42#59#60#70
Krylya Sovetov
#10#20#30#42#52#60#70
Zenit St. Petersburg
Akhmat Grozny
Akron Togliatti