Russian Cup22:00 ngày 26/11/2025

CSKA Moscow
2 - 1

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA MoscowChỉ sốDynamo Makhachkala
69Chỉ số 2531
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 223
3Chỉ số 214
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
135Chỉ số 2393
62Chỉ số 2430
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-1-4-1357221731390112754
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Alves#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gajic#22 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Glebov#17 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kislyak#31 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Krugovoy#3 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Lukin#90 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Musaev#11 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Moisés#27 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Villagra#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Victor#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Victor#20

J.Victor#19

J.Victor#8

J.Victor#49

J.Victor#18

J.Victor#23

J.Victor#52

J.Victor#9

J.Victor#78

J.Victor#37

J.Victor#10

J.Victor#30
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 3-1-4-2272432221534797477
Đội hình xuất phát

D.Volk#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Alarcon#24 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Azzi#3 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Azzi#22 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dzhabrailov#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Gadzhiev#53 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Glushkov#47 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Magomedov#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Mestouri#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Shumakhov#4 · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Sundukov#77 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sundukov#16

T.Sundukov#11

T.Sundukov#28

T.Sundukov#19

T.Sundukov#6

T.Sundukov#10

T.Sundukov#39

T.Sundukov#13

T.Sundukov#99

T.Sundukov#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Makhachkala0 - 1
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
Spartak Moscow1 - 0
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala0 - 1
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow1 - 0
Krylya Sovetov
CSKA Moscow3 - 2
Akron Togliatti
Lokomotiv Moscow3 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 2
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
Baltika KaliningradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Dynamo Moscow3 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 0
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala2 - 0
Krylya Sovetov
FK Rostov1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 3
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala0 - 2
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC SochiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Moscow
#12#20#30#43#56#60#75
Dynamo Makhachkala
#11#21#30#40#52#60#74
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Rubin Kazan
Akhmat Grozny