Russian Premier League20:30 ngày 08/11/2025

Dynamo Makhachkala
0 - 1

CSKA Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MakhachkalaChỉ sốCSKA Moscow
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2444
5Chỉ số 26
10Chỉ số 2212
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
106Chỉ số 2393
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 3-1-4-2393456224716131025
Đội hình xuất phát

T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Azzi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Moubarik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Azzi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Kagermazov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hosseinnejad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Agalarov#53

G.Agalarov#21

G.Agalarov#9

G.Agalarov#24

G.Agalarov#7

G.Agalarov#11

G.Agalarov#28

G.Agalarov#75

G.Agalarov#77

G.Agalarov#27

G.Agalarov#19

G.Agalarov#99
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-4-24947890223103117911
Đội hình xuất phát

V.Torop#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Victor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lukin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Krugovoy#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Glebov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Alerrandro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Musaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Musaev#52

T.Musaev#5

T.Musaev#18

T.Musaev#8

T.Musaev#68

T.Musaev#19

T.Musaev#20

T.Musaev#30

T.Musaev#37

T.Musaev#85

T.Musaev#99

T.Musaev#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Makhachkala1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala2 - 0
Krylya Sovetov
FK Rostov1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 3
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala0 - 2
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Sochi
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow1 - 0
Krylya Sovetov
CSKA Moscow3 - 2
Akron Togliatti
Lokomotiv Moscow3 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 2
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
Baltika Kaliningrad
FC Sochi1 - 3
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Baltika KaliningradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Makhachkala
#10#20#30#41#57#60#70
CSKA Moscow
#11#20#30#41#56#60#70
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan
Dynamo Moscow
Akhmat Grozny
FC Orenburg