Russian Premier League21:30 ngày 23/11/2025

Dynamo Moscow
3 - 0

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MoscowChỉ sốDynamo Makhachkala
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
1Chỉ số 223
5Chỉ số 211
0Chỉ số 31
0Chỉ số 41
60Chỉ số 2353
30Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-4-29942644917410133370
Đội hình xuất phát

A.Lunev#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Marichal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Rubens#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Gladyshev#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Mares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Ngamaleu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sergeev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Tyukavin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tyukavin#60

K.Tyukavin#17

K.Tyukavin#47

K.Tyukavin#50

K.Tyukavin#31

K.Tyukavin#77

K.Tyukavin#14

K.Tyukavin#88

K.Tyukavin#55

K.Tyukavin#40

K.Tyukavin#7

K.Tyukavin#56
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 3-1-4-23939946134716771025
Đội hình xuất phát

T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Azzi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Alibekov#99 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Moubarik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Kagermazov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hosseinnejad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Agalarov#53

G.Agalarov#21

G.Agalarov#19

G.Agalarov#22

G.Agalarov#24

G.Agalarov#9

G.Agalarov#7

G.Agalarov#11

G.Agalarov#28

G.Agalarov#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Makhachkala1 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Makhachkala2 - 2
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 1
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 2
Akron Togliatti
Zenit St. Petersburg1 - 3
Dynamo Moscow
Rubin Kazan0 - 0
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
Dynamo Moscow3 - 5
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar0 - 0
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov2 - 3
Dynamo Moscow
FC Orenburg1 - 3
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 0
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala2 - 0
Krylya Sovetov
FK Rostov1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 3
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala0 - 2
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Sochi
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Moscow
#13#21#30#40#58#60#70
Dynamo Makhachkala
#10#20#31#41#53#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod