Georgia Erovnuli Liga 216:30 ngày 06/12/2025

FC Sioni Bolnisi
5 - 0

FC Gonio
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-132243425261436102329
Đội hình xuất phát
luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Iashvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Tornike mindiashvili#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gaprindashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nozadze#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Tornike Askurava#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
kuj beselia#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Gocha tsirdava#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

t.makatsaria#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
t.makatsaria#26
t.makatsaria#7
t.makatsaria#37

t.makatsaria#12
t.makatsaria#9
t.makatsaria#30
t.makatsaria#11

t.makatsaria#16
FC Gonio
Sơ đồ 4-3-319226163302040123711
Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
tsetskhladze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Mamasakhlisi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jaba kasrelishvili#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Komakhidze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
nagervadze#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Tjipe Karuuombe#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ingorokva#12 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
M.Twickenham#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

g.ivaniadze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

g.ivaniadze#33

g.ivaniadze#39
g.ivaniadze#9

g.ivaniadze#27
g.ivaniadze#7

g.ivaniadze#35

g.ivaniadze#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gonio2 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Gonio
FC Gonio0 - 2
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
Dinamo Tbilisi II1 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi3 - 4
FC Sioni Bolnisi
Iberia 1999 B0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia2 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio2 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 2
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
FC Gonio0 - 4
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia3 - 2
FC Gonio
FC Gonio4 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
FC Gonio2 - 0
Iberia 1999 B
FC Gonio1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 2
FC Gonio
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Gonio2 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC GonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sioni Bolnisi
#15#21#30#42#50#60#70
FC Gonio
#10#20#30#41#50#60#70