Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 29/11/2025

FC Gonio
0 - 4

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GonioChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 227
54Chỉ số 2441
2Chỉ số 30
66Chỉ số 2352
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
3Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Gonio
FC Gonio1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
FC Gonio
FC Gonio2 - 3
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
Samtredia3 - 2
FC Gonio
FC Gonio4 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
FC Gonio2 - 0
Iberia 1999 B
FC Gonio1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 2
FC Gonio
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Gonio2 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Gonio
FC Gonio1 - 3
SamtrediaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi5 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Iberia 1999 B0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Samtredia
Merani Martvili0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 3
FC Metalurgi RustaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gonio
#10#20#30#42#53#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#14#21#30#40#51#60#70