Switzerland Super League21:30 ngày 13/04/2025

FC Sion
1 - 1

Servette
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SionChỉ sốServette
2Chỉ số 212
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 40
5Chỉ số 214
46Chỉ số 2457
2Chỉ số 31
72Chỉ số 23113
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sion
Sơ đồ 4-2-3-11614285938882110707
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lavanchy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hajrizi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Sow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Barba#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Baltazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kabacalman#88 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Chipperfield#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Miranchuk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kololli#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Chouaref#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Chouaref#3

Y.Chouaref#6

Y.Chouaref#11

Y.Chouaref#29

Y.Chouaref#20

Y.Chouaref#22

Y.Chouaref#17

Y.Chouaref#1

Y.Chouaref#9
Servette
Sơ đồ 4-2-3-114125196288910177
Đội hình xuất phát

J.Mall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Scandurra#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Adams#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Severin#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Baron#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Douline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Cognat#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Stevanović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Antunes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Kutesa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Beniangba#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Beniangba#33
V.Beniangba#36

V.Beniangba#31

V.Beniangba#29

V.Beniangba#24

V.Beniangba#21

V.Beniangba#27

V.Beniangba#44

V.Beniangba#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sion3 - 3
Servette
Servette3 - 0
FC Sion
Servette5 - 0
FC Sion
FC Sion2 - 2
Servette
Servette2 - 2
FC Sion
FC Sion0 - 0
Servette
FC Sion1 - 2
Servette
FC Sion3 - 3
Servette
Servette2 - 1
FC Sion
Servette1 - 2
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sion
Lausanne Sports2 - 0
FC Sion
FC Sion1 - 2
Winterthur
FC Sion1 - 1
Yverdon
FC Sion1 - 0
Stade Nyonnais
Grasshopper1 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 1
Lugano
FC Basel 18932 - 0
FC Sion
Luzern2 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 1
FC Zurich
Young Boys5 - 1
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Servette
St. Gallen1 - 0
Servette
Servette0 - 1
Young Boys
Lugano0 - 2
Servette
Servette2 - 3
Yverdon
FC Zurich1 - 3
Servette
Lausanne Sports0 - 1
Servette
Servette3 - 1
Winterthur
Grasshopper1 - 2
Servette
Servette2 - 1
FC Basel 1893
FC Sion3 - 3
ServetteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sion
#11#20#31#42#52#60#70
Servette
#11#20#30#41#512#60#70