Switzerland Super League00:00 ngày 16/02/2025

FC Sion
2 - 1

FC Zurich
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SionChỉ sốFC Zurich
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 227
38Chỉ số 2462
1Chỉ số 29
76Chỉ số 23128
31Chỉ số 2569
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sion
Sơ đồ 4-2-3-1161428420338829107099
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lavanchy#14 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Hajrizi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Diouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hefti#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Bua#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kabacalman#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Berdayes#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Miranchuk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kololli#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bouriga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bouriga#6

M.Bouriga#3

M.Bouriga#1

M.Bouriga#9

M.Bouriga#93

M.Bouriga#11

M.Bouriga#7

M.Bouriga#19

M.Bouriga#17
FC Zurich
Sơ đồ 3-4-2-1253652027471123179
Đội hình xuất phát

Y.Brecher#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Denoon#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Ligue#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Conceição#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gbamin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Krasniqi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

U. Emmanuel#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Chouiar#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Zuber#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.J.Perea#1

J.J.Perea#29

J.J.Perea#38

J.J.Perea#12

J.J.Perea#26

J.J.Perea#2
J.J.Perea#37

J.J.Perea#8
J.J.Perea#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sion0 - 2
FC Zurich
FC Zurich1 - 0
FC Sion
FC Zurich2 - 2
FC Sion
FC Sion0 - 1
FC Zurich
FC Sion0 - 1
FC Zurich
FC Zurich0 - 3
FC Sion
FC Zurich5 - 1
FC Sion
FC Sion1 - 1
FC Zurich
FC Sion0 - 1
FC Zurich
FC Zurich6 - 2
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sion
Young Boys5 - 1
FC Sion
FC Sion3 - 3
Servette
Lugano3 - 2
FC Sion
FC Basel 18934 - 1
FC Sion
FC Sion0 - 1
Grasshopper
FUS Rabat1 - 0
FC Sion
CODM Meknes4 - 1
FC Sion
Yverdon0 - 1
FC Sion
FC Sion3 - 1
Young Boys
FC Basel 18932 - 2
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zurich
FC Zurich1 - 2
St. Gallen
Winterthur0 - 2
FC Zurich
FC Zurich0 - 1
FC Basel 1893
Luzern3 - 1
FC Zurich
FC Zurich1 - 0
Yverdon
FC Zurich2 - 0
FC Universitatea Cluj
Fethiyespor2 - 0
FC Zurich
FC Zurich0 - 3
Schalke 04
FC Dinamo 19481 - 3
FC Zurich
FC Zurich0 - 2
St. GallenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sion
#12#22#30#42#51#60#70
FC Zurich
#11#21#30#42#59#60#70
Lausanne Sports