Switzerland Super League22:30 ngày 09/03/2025

FC Sion
2 - 1

Lugano
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SionChỉ sốLugano
6Chỉ số 212
4Chỉ số 27
8Chỉ số 2214
4Chỉ số 35
1Chỉ số 81
86Chỉ số 23113
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2442
34Chỉ số 2566
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sion
Sơ đồ 4-1-4-116142849352188107029
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lavanchy#14 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Hajrizi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Diouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Barba#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Sow#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Chipperfield#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kabacalman#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Miranchuk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Kololli#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Berdayes#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Berdayes#19

T.Berdayes#7

T.Berdayes#99

T.Berdayes#11
T.Berdayes#81

T.Berdayes#20
T.Berdayes#18

T.Berdayes#17

T.Berdayes#3
Lugano
Sơ đồ 4-2-3-1146176238721112793
Đội hình xuất phát

A.Saipi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zanotti#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Mai#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Papadopoulos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Valenzuela#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Grgic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Macek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Cimignani#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Steffen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

DanielDosSantos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Przybyłko#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Przybyłko#58

K.Przybyłko#20

K.Przybyłko#70

K.Przybyłko#29

K.Przybyłko#2

K.Przybyłko#10

K.Przybyłko#25

K.Przybyłko#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lugano3 - 2
FC Sion
FC Sion0 - 0
Lugano
FC Sion0 - 2
Lugano
Lugano2 - 0
FC Sion
FC Sion1 - 1
Lugano
FC Sion0 - 3
Lugano
FC Sion2 - 3
Lugano
Lugano2 - 3
FC Sion
Lugano1 - 3
FC Sion
FC Sion0 - 3
LuganoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sion
FC Basel 18932 - 0
FC Sion
Luzern2 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 1
FC Zurich
Young Boys5 - 1
FC Sion
FC Sion3 - 3
Servette
Lugano3 - 2
FC Sion
FC Basel 18934 - 1
FC Sion
FC Sion0 - 1
Grasshopper
FUS Rabat1 - 0
FC Sion
CODM Meknes4 - 1
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lugano
NK Publikum Celje1 - 0
Lugano
Lugano0 - 3
FC Zurich
FC Biel-Bienne 18962 - 0
Lugano
Young Boys1 - 0
Lugano
Lugano2 - 0
Luzern
Lugano1 - 1
Grasshopper
St. Gallen2 - 1
Lugano
Lugano3 - 2
FC Sion
Winterthur2 - 3
Lugano
Lugano2 - 2
FC Basel 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sion
#12#21#30#44#54#60#70
Lugano
#11#21#30#45#57#60#70
Lausanne Sports
Yverdon