Switzerland Super League20:15 ngày 16/03/2025

Grasshopper
1 - 1

FC Sion
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrasshopperChỉ sốFC Sion
119Chỉ số 23121
65Chỉ số 2451
15Chỉ số 2211
2Chỉ số 215
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
0Chỉ số 41
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Grasshopper
Sơ đồ 4-1-4-12922267161466281925
Đội hình xuất phát

M.Kuttin#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Schmitz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Paskotsi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ndenge#7 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Persson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Hassane#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Irankunda#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Abels#2 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Kittel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Choinière#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bojang#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bojang#17

A.Bojang#23

A.Bojang#4

A.Bojang#28

A.Bojang#11

A.Bojang#9

A.Bojang#10

A.Bojang#53

A.Bojang#27
FC Sion
Sơ đồ 4-4-1-11614284932988511709
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lavanchy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hajrizi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Diouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Barba#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Berdayes#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kabacalman#88 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Sow#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Bouchlarhem#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kololli#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Sorgic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
Cầu thủ dự bị

D.Sorgic#19

D.Sorgic#99

D.Sorgic#3

D.Sorgic#10

D.Sorgic#1

D.Sorgic#17

D.Sorgic#22

D.Sorgic#20

D.Sorgic#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sion0 - 1
Grasshopper
Grasshopper3 - 1
FC Sion
FC Sion4 - 0
Grasshopper
FC Sion3 - 0
Grasshopper
Grasshopper1 - 3
FC Sion
FC Sion1 - 2
Grasshopper
Grasshopper4 - 4
FC Sion
FC Sion2 - 2
Grasshopper
Grasshopper0 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 0
GrasshopperĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grasshopper
St. Gallen3 - 1
Grasshopper
Grasshopper1 - 0
Young Boys
Lausanne Sports2 - 2
Grasshopper
Grasshopper1 - 2
Servette
Lugano1 - 1
Grasshopper
Grasshopper2 - 2
Lausanne Sports
Servette1 - 1
Grasshopper
Grasshopper0 - 0
Young Boys
FC Sion0 - 1
Grasshopper
Sturm Graz0 - 1
GrasshopperĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sion
FC Sion2 - 1
Lugano
FC Basel 18932 - 0
FC Sion
Luzern2 - 1
FC Sion
FC Sion2 - 1
FC Zurich
Young Boys5 - 1
FC Sion
FC Sion3 - 3
Servette
Lugano3 - 2
FC Sion
FC Basel 18934 - 1
FC Sion
FC Sion0 - 1
Grasshopper
FUS Rabat1 - 0
FC SionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grasshopper
#11#20#30#42#56#60#70
FC Sion
#11#21#31#41#53#60#70
Yverdon
Winterthur