Switzerland Super League20:15 ngày 23/02/2025

Luzern
2 - 1

FC Sion
Thống kê
Thống kê trận đấu
LuzernChỉ sốFC Sion
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
1Chỉ số 25
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
75Chỉ số 23152
30Chỉ số 2488
6Chỉ số 2216
Lineup
Đội hình trận đấu
Luzern
Sơ đồ 4-3-1-21254622148297279
Đội hình xuất phát

P.Loretz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ottiger#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Knezevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Bung Meng Freimann#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Fernandes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Cigaņiks#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Stankovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Winkler#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Spadanuda#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Villiger#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Grbić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Grbić#90

A.Grbić#21

A.Grbić#16

A.Grbić#10

A.Grbić#17

A.Grbić#3

A.Grbić#18
FC Sion
Sơ đồ 4-3-1-216142842033887010997
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lavanchy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hajrizi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Diouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hefti#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Bua#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Kabacalman#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Kololli#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Miranchuk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Bouriga#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Chouaref#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Chouaref#22

Y.Chouaref#17

Y.Chouaref#1

Y.Chouaref#9

Y.Chouaref#3

Y.Chouaref#19

Y.Chouaref#29

Y.Chouaref#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sion4 - 2
Luzern
Luzern1 - 0
FC Sion
Luzern2 - 1
FC Sion
FC Sion1 - 2
Luzern
Luzern1 - 2
FC Sion
FC Sion2 - 0
Luzern
Luzern2 - 0
FC Sion
FC Sion1 - 3
Luzern
Luzern1 - 0
FC Sion
Luzern0 - 1
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luzern
Lugano2 - 0
Luzern
Luzern3 - 2
Winterthur
FC Basel 18932 - 1
Luzern
Luzern2 - 0
St. Gallen
Luzern3 - 1
FC Zurich
Lausanne Sports0 - 0
Luzern
Winterthur1 - 5
Luzern
Luzern3 - 0
Schaffhausen
Winterthur3 - 4
Luzern
Luzern1 - 4
LuganoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sion
FC Sion2 - 1
FC Zurich
Young Boys5 - 1
FC Sion
FC Sion3 - 3
Servette
Lugano3 - 2
FC Sion
FC Basel 18934 - 1
FC Sion
FC Sion0 - 1
Grasshopper
FUS Rabat1 - 0
FC Sion
CODM Meknes4 - 1
FC Sion
Yverdon0 - 1
FC Sion
FC Sion3 - 1
Young BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luzern
#12#21#30#40#51#60#70
FC Sion
#11#20#30#41#55#60#70