Kazakhstan Division 121:00 ngày 08/05/2025

Irtysh Pavlodar
1 - 0

AKAS Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
Irtysh PavlodarChỉ sốAKAS Almaty
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
110Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
2Chỉ số 32
2Chỉ số 212
7Chỉ số 220
89Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
Irtysh Pavlodar
23872197141915805535
Đội hình xuất phát

A.Dobay#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

georgiy zakharenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.vladimir#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.usipkhanov#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Smailov#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Raskatov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Popov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Orynbassar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kikbaev#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nuraly elemes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nikita kalmykov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

nikita kalmykov#12

nikita kalmykov#3
nikita kalmykov#1
nikita kalmykov#22

nikita kalmykov#4

nikita kalmykov#40
nikita kalmykov#9

nikita kalmykov#25
nikita kalmykov#41

nikita kalmykov#27

nikita kalmykov#10
AKAS Almaty
17141628219223013311
Đội hình xuất phát

m.eleusov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aydarbekuly#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Karavaev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.vasilchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.suyunov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.primberdiev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurdaliev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

khamza mukhametali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.iskakov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ilyasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.gridin#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.gridin#2

S.gridin#4
S.gridin#27

S.gridin#7
S.gridin#19

S.gridin#8
S.gridin#25

S.gridin#18
S.gridin#1

S.gridin#5

S.gridin#20

S.gridin#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Irtysh Pavlodar
FC Shakhtyor Karagandy0 - 0
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar1 - 0
Kairat Almaty II
FK Aktobe II0 - 1
Irtysh Pavlodar
Irtysh Pavlodar4 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar0 - 3
FK Kaspyi Aktau
Irtysh Pavlodar2 - 1
SD Family
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FK Altay II1 - 3
Irtysh Pavlodar
Akademiya Ontustik1 - 0
Irtysh Pavlodar
AKAS Almaty1 - 1
Irtysh PavlodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
AKAS Almaty1 - 1
Khan Tengri FC
SD Family1 - 0
AKAS Almaty
AKAS Almaty3 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau3 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FO Jas Qyran0 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 0
FK Atyrau Reserves
AKAS Almaty1 - 1
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC1 - 2
AKAS Almaty
Okzhetpes1 - 1
AKAS AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Irtysh Pavlodar
#11#20#30#42#54#60#70
AKAS Almaty
#10#20#30#42#54#60#70
Altay FK
FC Jetisay
FK Taraz