Kazakhstan Division 118:30 ngày 18/04/2025

AKAS Almaty
3 - 1

Yassy Turkistan
Thống kê
Thống kê trận đấu
AKAS AlmatyChỉ sốYassy Turkistan
6Chỉ số 223
5Chỉ số 22
54Chỉ số 2434
18Chỉ số 2112
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2363
4Chỉ số 34
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
AKAS Almaty
61171131383022199
Đội hình xuất phát
R.Emirov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Grubov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.eleusov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.gridin#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

k.ilyasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.iskakov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Medelkhan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

khamza mukhametali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurdaliev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.pavinich#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.primberdiev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

s.primberdiev#18

s.primberdiev#28

s.primberdiev#21

s.primberdiev#2

s.primberdiev#14

s.primberdiev#4

s.primberdiev#5

s.primberdiev#20

s.primberdiev#10
s.primberdiev#25

s.primberdiev#7
s.primberdiev#27
Yassy Turkistan
757743570710112087
Đội hình xuất phát
baymukhan khabibullo#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramazan ogly ali#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Azamat·Amanbay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danial bosynov#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dadakhanov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
irisdavlat khakimov#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Niet mutali#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pachchakhanov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.sabirzhanov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nurseit saidulla#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Islam umarov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Islam umarov#30

Islam umarov#45

Islam umarov#18
Islam umarov#27

Islam umarov#19
Islam umarov#16

Islam umarov#9

Islam umarov#33

Islam umarov#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
FK Kaspyi Aktau3 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FO Jas Qyran0 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 0
FK Atyrau Reserves
AKAS Almaty1 - 1
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC1 - 2
AKAS Almaty
Okzhetpes1 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty4 - 0
Ordabasy Reserves
FK Taraz Reserves1 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty0 - 1
FC JetisayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Yassy Turkistan0 - 5
SD Family
Yassy Turkistan0 - 5
Khan Tengri FC
FK Taraz5 - 1
Yassy Turkistan
Okzhetpes7 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 2
FC Jetisay
Altay FK1 - 3
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 1
SD Family
Yassy Turkistan1 - 4
Kairat Almaty II
Ekibastuzets3 - 0
Yassy TurkistanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AKAS Almaty
#13#22#30#43#55#60#70
Yassy Turkistan
#11#20#30#45#52#60#70
Akademiya Ontustik
FK Aktobe II