Kazakhstan Division 118:30 ngày 09/04/2025

FK Kaspyi Aktau
3 - 1

AKAS Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kaspyi AktauChỉ sốAKAS Almaty
111Chỉ số 2376
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
45Chỉ số 2433
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kaspyi Aktau
220709911071454717
Đội hình xuất phát

E.Alishauskas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pasechenko#20 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nursultan abdulla#70 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Almas·Armenov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Aytbaev#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Baytana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kabylan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alikhan serikbay#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.taipov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Konlimkos#47 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shamshi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Shamshi#48
S.Shamshi#97

S.Shamshi#71

S.Shamshi#6

S.Shamshi#21

S.Shamshi#1
S.Shamshi#8

S.Shamshi#4

S.Shamshi#18

S.Shamshi#12

S.Shamshi#11

S.Shamshi#13
AKAS Almaty
2161417610302292128
Đội hình xuất phát

A.amirzhanov#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Karavaev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.aydarbekuly#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.eleusov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Emirov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kriventsev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

khamza mukhametali#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nurdaliev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.primberdiev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.suyunov#21 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.vasilchenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.vasilchenko#27

D.vasilchenko#8
D.vasilchenko#25

D.vasilchenko#5

D.vasilchenko#13

D.vasilchenko#11

D.vasilchenko#23
D.vasilchenko#19

D.vasilchenko#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
Irtysh Pavlodar0 - 3
FK Kaspyi Aktau
AKAS Almaty0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 2
Akademiya Ontustik
KS Wieczysta Krakow3 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 0
FC Arys
FK Kaspyi Aktau6 - 1
FK Arys
Khan Tengri FC0 - 1
FK Kaspyi Aktau
Altay FK0 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 0
Akzhayik Oral
Ekibastuzets3 - 2
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của AKAS Almaty
AKAS Almaty0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FO Jas Qyran0 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty2 - 0
FK Atyrau Reserves
AKAS Almaty1 - 1
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC1 - 2
AKAS Almaty
Okzhetpes1 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty4 - 0
Ordabasy Reserves
FK Taraz Reserves1 - 1
AKAS Almaty
AKAS Almaty0 - 1
FC Jetisay
FK Maktaaral Reserves1 - 0
AKAS AlmatyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kaspyi Aktau
#13#22#30#42#56#60#70
AKAS Almaty
#11#21#30#40#54#60#70
FC Shakhtyor Karagandy
Kairat Almaty II
FK Taraz
SD Family
FK Aktobe II
Yassy Turkistan