Kazakhstan Division 116:00 ngày 09/04/2025

Yassy Turkistan
1 - 2

FC Shakhtyor Karagandy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yassy TurkistanChỉ sốFC Shakhtyor Karagandy
4Chỉ số 228
31Chỉ số 2484
0Chỉ số 30
50Chỉ số 2359
8Chỉ số 2119
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Yassy Turkistan
331545813101187777589
Đội hình xuất phát

kazhymukan kuatbekuly#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ashirbay#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nubakyt danekhan#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Isayev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dadakhanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pachchakhanov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.sabirzhanov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Islam umarov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramazan ogly ali#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baimkhan habibullo#75 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nurseit saidulla#89 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
nurseit saidulla#30
nurseit saidulla#3
nurseit saidulla#16

nurseit saidulla#5

nurseit saidulla#9

nurseit saidulla#19
nurseit saidulla#91
nurseit saidulla#70

nurseit saidulla#18

nurseit saidulla#7
nurseit saidulla#21

nurseit saidulla#2
FC Shakhtyor Karagandy
10316830787491223826
Đội hình xuất phát

D.Kalybayev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mansur dilmurat#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.migunov#68 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Shatskiy#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elkhan saidov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nusip#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim komikov#49 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

u.mukhametzhanov#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Nurmugamet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ospanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kerimzhanov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Kerimzhanov#0
O.Kerimzhanov#9

O.Kerimzhanov#15

O.Kerimzhanov#0
O.Kerimzhanov#76
O.Kerimzhanov#25

O.Kerimzhanov#54

O.Kerimzhanov#3
O.Kerimzhanov#0
O.Kerimzhanov#0
O.Kerimzhanov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yassy Turkistan
Yassy Turkistan0 - 5
SD Family
Yassy Turkistan0 - 5
Khan Tengri FC
FK Taraz5 - 1
Yassy Turkistan
Okzhetpes7 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 2
FC Jetisay
Altay FK1 - 3
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 1
SD Family
Yassy Turkistan1 - 4
Kairat Almaty II
Ekibastuzets3 - 0
Yassy Turkistan
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Yassy TurkistanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtyor Karagandy
Irtysh Pavlodar1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy0 - 1
Navbahor Namangan
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
Kuban Krasnodar0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy1 - 3
FK Aktobe Lento
FC Shakhtyor Karagandy1 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kaisar Kyzylorda5 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Astana3 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
Tobol Kostanai1 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy1 - 2
FK Yelimay SemeyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yassy Turkistan
#11#21#30#40#50#60#70
FC Shakhtyor Karagandy
#12#21#30#40#511#60#70
FK Kaspyi Aktau
Akademiya Ontustik
AKAS Almaty
FK Aktobe II