French Ligue 301:30 ngày 14/03/2026

FC Rouen
3 - 2

Stade Briochin
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RouenChỉ sốStade Briochin
89Chỉ số 23100
38Chỉ số 2438
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 23
0Chỉ số 81
5Chỉ số 212
1Chỉ số 33
1Chỉ số 40
11Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rouen
Sơ đồ 3-4-330523222061718102721
Đội hình xuất phát
Axel Temperton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Genton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
P.Goprou#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Renel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Bassin#18 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

K.R.Santos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Seydi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ba-Sy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ba-Sy#11

A.Ba-Sy#14

A.Ba-Sy#24

A.Ba-Sy#3

A.Ba-Sy#8
Stade Briochin
Sơ đồ 4-4-2305418261422172129
Đội hình xuất phát

F.L'Hostis#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Boudin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Angoua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rabuel#18 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.NDiaye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Beghin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P. Dorival#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Achahbar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Diakhaby#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Faty#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Konan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Konan#26

C.Konan#24

C.Konan#11
C.Konan#19

C.Konan#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Briochin0 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 2
Stade Briochin
FC Rouen2 - 0
Stade BriochinĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
Bresse Péronnas 013 - 1
FC Rouen
US Orléans1 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux1 - 2
FC Rouen
FC Rouen1 - 2
Valenciennes
Sochaux1 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Dijon
Versailles 781 - 3
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 1
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Briochin
Stade Briochin1 - 3
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
Stade Briochin
Stade Briochin2 - 3
Fleury Merogis U.S.
Valenciennes1 - 2
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 1
Sochaux
Dijon0 - 0
Stade Briochin
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 3
Aubagne
Concarneau2 - 2
Stade Briochin
Concarneau1 - 0
Stade BriochinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rouen
#13#21#31#41#51#60#70
Stade Briochin
#12#20#30#43#53#60#70
Caen
Paris 13 Atletico
Villefranche