French Ligue 301:30 ngày 07/03/2026

Bresse Péronnas 01
3 - 1

FC Rouen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bresse Péronnas 01Chỉ sốFC Rouen
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
4Chỉ số 226
0Chỉ số 30
50Chỉ số 2451
88Chỉ số 2380
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 3-4-1-2119529252821310159
Đội hình xuất phát

T.Boulhendi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sylla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Q.Lacour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
M.Magassouba#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Laspalles#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Slimani#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bodmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Cheikh Ahmed Tidiane Koite#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Meyer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

É.Logbo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Besic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Besic#27
B.Besic#16

B.Besic#6

B.Besic#20
B.Besic#14
FC Rouen
Sơ đồ 3-5-230202322261724632127
Đội hình xuất phát
Axel Temperton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.Goumot#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Renel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

ElEgny#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

A.Cartillier#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Ba-Sy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Seydi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Seydi#8
I.Seydi#19

I.Seydi#14

I.Seydi#5

I.Seydi#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rouen1 - 0
Bresse Péronnas 01
FC Rouen2 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 2
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
Quevilly Rouen Métropole2 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 3
US Orléans
Aubagne1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
Concarneau0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
Chateauroux
Valenciennes3 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 6
Marseille
Villefranche0 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 3
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
US Orléans1 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux1 - 2
FC Rouen
FC Rouen1 - 2
Valenciennes
Sochaux1 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Dijon
Versailles 781 - 3
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
ConcarneauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bresse Péronnas 01
#13#20#31#40#53#60#70
FC Rouen
#11#21#30#40#57#60#70
Fleury Merogis U.S.
Caen
Paris 13 Atletico
Stade Briochin