French Ligue 301:30 ngày 17/01/2026

Quevilly Rouen Métropole
0 - 0

Stade Briochin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quevilly Rouen MétropoleChỉ sốStade Briochin
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
6Chỉ số 23
43Chỉ số 2443
76Chỉ số 2396
2Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Quevilly Rouen Métropole
Sơ đồ 3-5-212326271914629241711
Đội hình xuất phát

O.Djoco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Mounsesse#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Theresin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pionnier#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Tre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
J.Atangana#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Njike#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
N.Vandenbossche#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Mandengue#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Zinga#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Diliwidi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Diliwidi#28

K.Diliwidi#18
K.Diliwidi#2

K.Diliwidi#4

K.Diliwidi#8
Stade Briochin
Sơ đồ 4-4-23052131719101422217
Đội hình xuất phát

F.L'Hostis#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Boudin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Y.Ndiaye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Abdoul Diaby Malick#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Diakhaby#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Lopes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Yobé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P. Dorival#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Achahbar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Faty#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Artur Zakharyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Artur Zakharyan#11
Artur Zakharyan#20

Artur Zakharyan#3

Artur Zakharyan#24

Artur Zakharyan#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Quevilly Rouen Métropole
FC Rouen1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Oissel2 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 3
Chateauroux
Valenciennes2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Sochaux
Dijon4 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Fleury Merogis U.S.
Versailles 781 - 2
Quevilly Rouen MétropoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Briochin
Stade Briochin1 - 3
Aubagne
Concarneau2 - 2
Stade Briochin
Concarneau1 - 0
Stade Briochin
En Avt De St Renan0 - 4
Stade Briochin
Villefranche3 - 1
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 1
Caen
Paris 13 Atletico3 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 2
Bresse Péronnas 01
Stade Briochin0 - 1
FC Rouen
US Orléans3 - 2
Stade BriochinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quevilly Rouen Métropole
#10#20#30#42#56#60#70
Stade Briochin
#10#20#30#41#53#60#70