French Ligue 301:30 ngày 17/01/2026

Versailles 78
1 - 3

FC Rouen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Versailles 78Chỉ sốFC Rouen
5Chỉ số 226
1Chỉ số 40
2Chỉ số 31
1Chỉ số 214
0Chỉ số 81
3Chỉ số 211
37Chỉ số 2563
46Chỉ số 2478
53Chỉ số 2377
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Versailles 78
Sơ đồ 3-5-23013292246241412207
Đội hình xuất phát
N.Yavorsky#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Badey#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Djibril Khouma#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Djamal Moussadek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Chadet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T·Renaud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Ali Ouchen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Basque#14 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

M.Fischer#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Y.Zemoura#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Shelton Guillaume#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Shelton Guillaume#21

Shelton Guillaume#2

Shelton Guillaume#8

Shelton Guillaume#3

Shelton Guillaume#18
FC Rouen
Sơ đồ 3-5-23062318191751031121
Đội hình xuất phát
Axel Temperton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Benzia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Bassin#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
Y.AitMoujane#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Renel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Genton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.R.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Cartillier#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Kerouedan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ba-Sy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ba-Sy#7
A.Ba-Sy#15

A.Ba-Sy#14

A.Ba-Sy#24

A.Ba-Sy#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Versailles 781 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Versailles 78
FC Rouen1 - 2
Versailles 78
Versailles 782 - 2
FC Rouen
FC Rouen1 - 1
Versailles 78
Versailles 781 - 0
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Versailles 78
US Orléans2 - 0
Versailles 78
Versailles 780 - 3
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux1 - 3
Versailles 78
Versailles 781 - 1
Valenciennes
Sochaux2 - 0
Versailles 78
Versailles 780 - 2
Dijon
Fleury Merogis U.S.0 - 0
Versailles 78
Ivry1 - 0
Versailles 78
Versailles 782 - 1
Villefranche
Bresse Péronnas 010 - 1
Versailles 78Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Concarneau
Creteil1 - 2
FC Rouen
FC Rouen2 - 1
Villefranche
Caen1 - 1
FC Rouen
FC Rouen3 - 0
Paris 13 Atletico
Stade Briochin0 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Bresse Péronnas 01
FC Rouen1 - 0
US OrléansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Versailles 78
#11#21#31#42#53#60#70
FC Rouen
#13#21#30#41#511#60#70