French Ligue 301:30 ngày 07/03/2026

Stade Briochin
1 - 3

US Orléans
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade BriochinChỉ sốUS Orléans
133Chỉ số 23109
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
4Chỉ số 33
1Chỉ số 215
69Chỉ số 2479
53Chỉ số 2547
8Chỉ số 221
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Briochin
Sơ đồ 4-4-230241821719106221121
Đội hình xuất phát

F.L'Hostis#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Diakhabi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rabuel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Ndiaye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Diakhaby#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Lopes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Yobé#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Beghin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Achahbar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Stan Janno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Faty#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Faty#33
M.Faty#14

M.Faty#5

M.Faty#4

M.Faty#29
US Orléans
Sơ đồ 4-1-3-2129275283421227199
Đội hình xuất phát
F.Faham#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J. Obiang#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Marius Le Maitre#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sylla#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.L.Biwa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Kebe#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
M.Diako#21 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
J.Morel#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

F.DaSilva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

R.Legendre#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.E.Khoumisti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.E.Khoumisti#16

F.E.Khoumisti#25

F.E.Khoumisti#11

F.E.Khoumisti#8
F.E.Khoumisti#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
US Orléans3 - 2
Stade Briochin
US Orléans1 - 3
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 1
US Orléans
US Orléans0 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin2 - 1
US Orléans
US Orléans0 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin0 - 0
US OrléansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Briochin
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
Stade Briochin
Stade Briochin2 - 3
Fleury Merogis U.S.
Valenciennes1 - 2
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 1
Sochaux
Dijon0 - 0
Stade Briochin
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 3
Aubagne
Concarneau2 - 2
Stade Briochin
Concarneau1 - 0
Stade Briochin
En Avt De St Renan0 - 4
Stade BriochinĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Orléans
US Orléans1 - 1
FC Rouen
Bresse Péronnas 010 - 3
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
US Orléans
US Orléans2 - 2
Chateauroux
Valenciennes0 - 1
US Orléans
US Orléans1 - 2
Sochaux
Fleury Merogis U.S.3 - 0
US Orléans
US Orléans1 - 3
AS Monaco
US Orléans3 - 0
Dieppe
US Orléans2 - 0
Versailles 78Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Briochin
#11#20#30#44#55#60#70
US Orléans
#13#23#30#43#53#60#70
Caen
Paris 13 Atletico
Villefranche