French Ligue 301:30 ngày 14/02/2026

Chateauroux
1 - 2

FC Rouen
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChateaurouxChỉ sốFC Rouen
6Chỉ số 229
68Chỉ số 2470
103Chỉ số 23103
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 40
6Chỉ số 22
2Chỉ số 32
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Chateauroux
Sơ đồ 3-4-33920272129616281957
Đội hình xuất phát

M.Beneddine#39 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
I.Bouaoune#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Willsem boussaid#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Chahid#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Diakhaby#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Kelo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Lavallee#16 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Schinéar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Piquionne#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Wade#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

A.Ahmed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Cầu thủ dự bị

A.Ahmed#22
A.Ahmed#11
A.Ahmed#12

A.Ahmed#13
A.Ahmed#24
FC Rouen
Sơ đồ 3-5-2302023221917108181121
Đội hình xuất phát
Axel Temperton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.AitMoujane#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Renel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.R.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Berrezkami#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Bassin#18 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

A.Kerouedan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ba-Sy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ba-Sy#5
A.Ba-Sy#15

A.Ba-Sy#14

A.Ba-Sy#24

A.Ba-Sy#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rouen1 - 2
Chateauroux
Chateauroux1 - 0
FC Rouen
FC Rouen4 - 0
Chateauroux
FC Rouen1 - 1
Chateauroux
Chateauroux0 - 3
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chateauroux
US Orléans2 - 2
Chateauroux
Chateauroux0 - 2
Le Puy Foot 43 Auvergne
Bresse Péronnas 011 - 1
Chateauroux
Sochaux1 - 0
Chateauroux
Chateauroux0 - 0
Dijon
Fleury Merogis U.S.0 - 0
Chateauroux
FONTENAY VENDEE FOOT4 - 1
Chateauroux
Chateauroux1 - 3
Versailles 78
Biars-Bretenoux0 - 2
Chateauroux
Quevilly Rouen Métropole0 - 3
ChateaurouxĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
FC Rouen1 - 2
Valenciennes
Sochaux1 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Dijon
Versailles 781 - 3
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Concarneau
Creteil1 - 2
FC Rouen
FC Rouen2 - 1
Villefranche
Caen1 - 1
FC RouenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chateauroux
#11#21#31#42#56#60#70
FC Rouen
#12#21#30#42#52#60#70
Paris 13 Atletico
Stade Briochin