French Ligue 301:30 ngày 31/01/2026

Sochaux
1 - 1

FC Rouen
Thống kê
Thống kê trận đấu
SochauxChỉ sốFC Rouen
7Chỉ số 226
33Chỉ số 2439
6Chỉ số 29
92Chỉ số 2391
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sochaux
Sơ đồ 4-2-3-130264142462328759
Đội hình xuất phát

A.Pierre#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
É.N'Gatta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vitelli#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Peybernes#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Tavares#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Masson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Boutoutaou#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B. Gomel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Baghdadi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Djoco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Djoco#11
K.Djoco#12

K.Djoco#15

K.Djoco#20

K.Djoco#10
FC Rouen
Sơ đồ 4-4-230523221826173101121
Đội hình xuất phát
Axel Temperton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Genton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Bassin#18 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
E.Goumot#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Renel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Cartillier#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.R.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kerouedan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ba-Sy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ba-Sy#7
A.Ba-Sy#20
A.Ba-Sy#15

A.Ba-Sy#8
A.Ba-Sy#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rouen3 - 1
Sochaux
Sochaux2 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Sochaux
FC Rouen1 - 0
Sochaux
Sochaux0 - 1
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sochaux
US Orléans1 - 2
Sochaux
Sochaux1 - 0
Chateauroux
Sochaux0 - 3
RC Lens
Stade Béthunois2 - 4
Sochaux
Valenciennes0 - 1
Sochaux
Bresse Péronnas 011 - 3
Sochaux
Sarre Union0 - 6
Sochaux
Sochaux0 - 1
Dijon
Pontarlier2 - 2
Sochaux
Fleury Merogis U.S.0 - 0
SochauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Dijon
Versailles 781 - 3
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Concarneau
Creteil1 - 2
FC Rouen
FC Rouen2 - 1
Villefranche
Caen1 - 1
FC Rouen
FC Rouen3 - 0
Paris 13 Atletico
Stade Briochin0 - 1
FC RouenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sochaux
#11#21#30#42#56#60#70
FC Rouen
#11#20#30#41#59#60#70
Le Puy Foot 43 Auvergne