French Ligue 300:30 ngày 04/10/2025

Stade Briochin
0 - 1

FC Rouen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade BriochinChỉ sốFC Rouen
119Chỉ số 23103
0Chỉ số 30
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2480
6Chỉ số 221
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Briochin
Sơ đồ 4-3-3301854171015611217
Đội hình xuất phát

F.L'Hostis#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rabuel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Boudin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Angoua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Diakhaby#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Yobé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C. Raux Yao#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Beghin#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Stan Janno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Faty#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Artur Zakharyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Artur Zakharyan#3
Artur Zakharyan#20

Artur Zakharyan#2
Artur Zakharyan#19

Artur Zakharyan#29
FC Rouen
Sơ đồ 5-3-2302222320185610279
Đội hình xuất phát
Axel Temperton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Titebah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Bassin#18 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

E.Genton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.R.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Seydi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Abi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Abi#15

C.Abi#14

C.Abi#3

C.Abi#8

C.Abi#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Briochin
US Orléans3 - 2
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 2
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux2 - 2
Stade Briochin
Stade Briochin2 - 1
Valenciennes
Sochaux2 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin0 - 0
Dijon
Fleury Merogis U.S.4 - 1
Stade Briochin
Stade Briochin0 - 1
Versailles 78
Guingamp3 - 1
Stade Briochin
Stade Rennais FC1 - 1
Stade BriochinĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Bresse Péronnas 01
FC Rouen1 - 0
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 3
FC Rouen
FC Rouen1 - 2
Chateauroux
Valenciennes2 - 3
FC Rouen
FC Rouen3 - 1
Sochaux
Dijon1 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Oissel1 - 1
FC Rouen
Dieppe0 - 0
FC RouenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Briochin
#10#20#30#40#53#60#70
FC Rouen
#11#20#30#40#54#60#70
Aubagne
Concarneau
Caen
Paris 13 Atletico
Villefranche
Quevilly Rouen Métropole