French Ligue 301:30 ngày 18/02/2026

Stade Briochin
2 - 3

Fleury Merogis U.S.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade BriochinChỉ sốFleury Merogis U.S.
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
4Chỉ số 227
4Chỉ số 26
112Chỉ số 23150
2Chỉ số 30
68Chỉ số 24107
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Briochin
Sơ đồ 4-4-230241813171967221121
Đội hình xuất phát

F.L'Hostis#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Diakhabi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rabuel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Abdoul Diaby Malick#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Diakhaby#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Lopes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Beghin#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Artur Zakharyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Achahbar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Stan Janno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Faty#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Faty#29

M.Faty#3

M.Faty#2

M.Faty#9

M.Faty#5
Fleury Merogis U.S.
Sơ đồ 4-4-2406226317201022919
Đội hình xuất phát
G. Alette#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Lefebvre#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
F.Colombo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Karamoko#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Thibaut·Plisson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Lavigne#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Loup·Hervieu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Méhauté#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Badin#22 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.RivasMarouani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Farade#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Farade#30
K.Farade#14
K.Farade#23
K.Farade#27

K.Farade#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Briochin
Valenciennes1 - 2
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 1
Sochaux
Dijon0 - 0
Stade Briochin
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 3
Aubagne
Concarneau2 - 2
Stade Briochin
Concarneau1 - 0
Stade Briochin
En Avt De St Renan0 - 4
Stade Briochin
Villefranche3 - 1
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 1
CaenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.2 - 2
Villefranche
Caen1 - 0
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.1 - 0
Paris 13 Atletico
Fleury Merogis U.S.3 - 0
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne2 - 1
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.0 - 0
Chateauroux
Valenciennes0 - 2
Fleury Merogis U.S.
APM Metz2 - 2
Fleury Merogis U.S.
Fleury Merogis U.S.0 - 0
Sochaux
Dijon0 - 1
Fleury Merogis U.S.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Briochin
#12#21#30#42#54#60#70
Fleury Merogis U.S.
#13#21#30#40#57#60#70
FC Rouen
Versailles 78
Bresse Péronnas 01