French Ligue 301:30 ngày 28/02/2026

Le Puy Foot 43 Auvergne
1 - 1

Stade Briochin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Le Puy Foot 43 AuvergneChỉ sốStade Briochin
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
9Chỉ số 224
3Chỉ số 32
51Chỉ số 2432
79Chỉ số 2366
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Le Puy Foot 43 Auvergne
Sơ đồ 5-3-230175253718228159
Đội hình xuất phát

M.Carvalho#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Bouleghcha#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Zogba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Mohamed#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Seidou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Faty#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Gauthier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Xhemo#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Akkal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Rodrigues#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Adelaide#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Adelaide#6

M.Adelaide#24

M.Adelaide#23
M.Adelaide#26
M.Adelaide#27
Stade Briochin
Sơ đồ 4-4-230241813171910622119
Đội hình xuất phát

F.L'Hostis#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Diakhabi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Rabuel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Abdoul Diaby Malick#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Diakhaby#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Lopes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Yobé#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Beghin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Achahbar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Stan Janno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gomis-Maillard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Gomis-Maillard#21
A.Gomis-Maillard#14

A.Gomis-Maillard#5

A.Gomis-Maillard#4

A.Gomis-Maillard#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Briochin1 - 2
Le Puy Foot 43 Auvergne
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin0 - 1
Le Puy Foot 43 AuvergneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Le Puy Foot 43 Auvergne
FC Rouen1 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
US Orléans
Bresse Péronnas 011 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux0 - 2
Le Puy Foot 43 Auvergne
Le Puy Foot 43 Auvergne3 - 0
Valenciennes
Dijon2 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 0
Stade DE Reims
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 0
Bordeaux
Le Puy Foot 43 Auvergne2 - 1
Fleury Merogis U.S.
Versailles 780 - 3
Le Puy Foot 43 AuvergneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Briochin
Stade Briochin2 - 3
Fleury Merogis U.S.
Valenciennes1 - 2
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 1
Sochaux
Dijon0 - 0
Stade Briochin
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 3
Aubagne
Concarneau2 - 2
Stade Briochin
Concarneau1 - 0
Stade Briochin
En Avt De St Renan0 - 4
Stade Briochin
Villefranche3 - 1
Stade BriochinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Le Puy Foot 43 Auvergne
#11#21#30#43#57#60#70
Stade Briochin
#11#21#31#43#51#60#70
Caen
Paris 13 Atletico