French Ligue 301:30 ngày 06/12/2025

Concarneau
2 - 2

Stade Briochin
Thống kê
Thống kê trận đấu
ConcarneauChỉ sốStade Briochin
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
3Chỉ số 21
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
1Chỉ số 41
0Chỉ số 220
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Concarneau
Sơ đồ 3-4-2-1164262710852397
Đội hình xuất phát

V.Viot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Seba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Jannez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Sinquin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Halby#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Gbelle#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Picouleau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Etcheverria#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Goujon#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Tell#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Samoura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Samoura#30
A.Samoura#19
A.Samoura#11

A.Samoura#14
A.Samoura#22
Stade Briochin
Sơ đồ 3-5-23041851510614172119
Đội hình xuất phát

F.L'Hostis#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Angoua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Rabuel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Boudin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

C. Raux Yao#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Yobé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Beghin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
P. Dorival#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
B.Diakhaby#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Faty#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Lopes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lopes#11

M.Lopes#29

M.Lopes#2

M.Lopes#3

M.Lopes#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Concarneau1 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin3 - 3
Concarneau
Concarneau1 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 2
Concarneau
Stade Briochin1 - 2
Concarneau
Stade Briochin1 - 3
Concarneau
Concarneau3 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin0 - 0
Concarneau
Concarneau0 - 0
Stade BriochinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concarneau
Concarneau1 - 0
Stade Briochin
FC Rouen0 - 0
Concarneau
Les Bleuets0 - 3
Concarneau
Concarneau3 - 0
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
Concarneau
Concarneau0 - 0
Chateauroux
Valenciennes1 - 2
Concarneau
Concarneau1 - 0
Sochaux
Dijon3 - 0
Concarneau
Concarneau0 - 1
Fleury Merogis U.S.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Briochin
Concarneau1 - 0
Stade Briochin
En Avt De St Renan0 - 4
Stade Briochin
Villefranche3 - 1
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 1
Caen
Paris 13 Atletico3 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 2
Bresse Péronnas 01
Stade Briochin0 - 1
FC Rouen
US Orléans3 - 2
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 2
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux2 - 2
Stade BriochinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Concarneau
#12#20#31#41#53#60#70
Stade Briochin
#12#22#31#42#51#60#70
Versailles 78
Aubagne
Quevilly Rouen Métropole