French Ligue 302:00 ngày 13/12/2025

FC Rouen
1 - 0

Quevilly Rouen Métropole
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RouenChỉ sốQuevilly Rouen Métropole
80Chỉ số 2363
40Chỉ số 2419
10Chỉ số 222
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rouen
Sơ đồ 3-5-2302023181910632921
Đội hình xuất phát
Axel Temperton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Bassin#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
Y.AitMoujane#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.R.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Cartillier#3 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
N.Titebah#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Abi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ba-Sy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ba-Sy#11

A.Ba-Sy#5
A.Ba-Sy#15

A.Ba-Sy#8
A.Ba-Sy#27
Quevilly Rouen Métropole
Sơ đồ 3-5-212615419186821109
Đội hình xuất phát

O.Djoco#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Theresin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Gaya#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y. Dedelhomme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Tre#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Leborgne#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Njike#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

S.BouekouMahania#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Diallo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Bouneb#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.A.Anani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.A.Anani#11
M.A.Anani#2

M.A.Anani#20
M.A.Anani#23
M.A.Anani#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
FC Rouen
FC Rouen2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 0
FC Rouen
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Quevilly Rouen Métropole
FC Rouen0 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole2 - 3
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
Aubagne1 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Concarneau
Creteil1 - 2
FC Rouen
FC Rouen2 - 1
Villefranche
Caen1 - 1
FC Rouen
FC Rouen3 - 0
Paris 13 Atletico
Stade Briochin0 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Bresse Péronnas 01
FC Rouen1 - 0
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 3
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 1
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Oissel2 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole0 - 3
Chateauroux
Valenciennes2 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Sochaux
Dijon4 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Quevilly Rouen Métropole1 - 1
Fleury Merogis U.S.
Versailles 781 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 010 - 3
Quevilly Rouen MétropoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rouen
#11#21#30#41#55#60#70
Quevilly Rouen Métropole
#10#20#30#42#51#60#70