French Ligue 301:30 ngày 31/01/2026

Dijon
0 - 0

Stade Briochin
Thống kê
Thống kê trận đấu
DijonChỉ sốStade Briochin
107Chỉ số 2340
0Chỉ số 33
92Chỉ số 2427
14Chỉ số 224
12Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
75Chỉ số 2525
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dijon
Sơ đồ 4-3-1-216265321818172211
Đội hình xuất phát

P.Delecroix#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Diallo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Diouf#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Q.Bernard#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
F.Khatir#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Chouchane#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Bellon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.N.Ndezi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Lembezat#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Domingues#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Tavares#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tavares#14

J.Tavares#23
J.Tavares#7

J.Tavares#10
J.Tavares#29
Stade Briochin
Sơ đồ 4-4-23024218171910622217
Đội hình xuất phát

F.L'Hostis#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Diakhabi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Ndiaye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Rabuel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Diakhaby#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Lopes#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Yobé#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Beghin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Achahbar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Faty#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Artur Zakharyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Artur Zakharyan#5

Artur Zakharyan#29
Artur Zakharyan#14

Artur Zakharyan#9

Artur Zakharyan#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dijon
FC Rouen0 - 0
Dijon
Dijon2 - 0
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux0 - 0
Dijon
Dijon4 - 1
Valenciennes
Sochaux0 - 1
Dijon
Bresse Péronnas 011 - 2
Dijon
Dijon0 - 1
Fleury Merogis U.S.
Versailles 780 - 2
Dijon
Dijon4 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 1
DijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Briochin
Quevilly Rouen Métropole0 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 3
Aubagne
Concarneau2 - 2
Stade Briochin
Concarneau1 - 0
Stade Briochin
En Avt De St Renan0 - 4
Stade Briochin
Villefranche3 - 1
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 1
Caen
Paris 13 Atletico3 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 2
Bresse Péronnas 01
Stade Briochin0 - 1
FC RouenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dijon
#10#20#30#40#512#60#70
Stade Briochin
#10#20#30#43#56#60#70
US Orléans