French Ligue 301:30 ngày 13/12/2025

Stade Briochin
1 - 3

Aubagne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade BriochinChỉ sốAubagne
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
162Chỉ số 2396
2Chỉ số 32
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2452
7Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Briochin
Sơ đồ 3-4-1-2304521510141771921
Đội hình xuất phát

F.L'Hostis#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Angoua#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Boudin#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Ndiaye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C. Raux Yao#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Yobé#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P. Dorival#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Diakhaby#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Artur Zakharyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
M.Lopes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Faty#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Faty#22

M.Faty#3
M.Faty#20

M.Faty#11

M.Faty#29
Aubagne
Sơ đồ 3-4-33052612134233428197
Đội hình xuất phát
J.Gil#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Nohim Chibani#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Mohamed·Nehari#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.M'Dahoma#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Mohamed#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Diaby#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hamek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Billal El Kaddouri#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bentoumi#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Djamal Eddine Berrabha#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Chaban#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Chaban#18
K.Chaban#15

K.Chaban#14
K.Chaban#21

K.Chaban#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Briochin
Concarneau2 - 2
Stade Briochin
Concarneau1 - 0
Stade Briochin
En Avt De St Renan0 - 4
Stade Briochin
Villefranche3 - 1
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 1
Caen
Paris 13 Atletico3 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 2
Bresse Péronnas 01
Stade Briochin0 - 1
FC Rouen
US Orléans3 - 2
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 2
Le Puy Foot 43 AuvergneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aubagne
Aubagne1 - 1
FC Rouen
US Orléans2 - 4
Aubagne
Seyssinet0 - 0
Aubagne
Aubagne1 - 4
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux0 - 3
Aubagne
Aubagne1 - 1
Valenciennes
Sochaux2 - 0
Aubagne
Aubagne1 - 1
Dijon
Fleury Merogis U.S.0 - 2
Aubagne
Aubagne1 - 1
Versailles 78Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Briochin
#11#21#30#42#54#60#70
Aubagne
#13#22#30#42#53#60#70
Quevilly Rouen Métropole