Romanian Super Liga00:30 ngày 26/05/2026

FC Rapid 1923
0 - 0

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Rapid 1923Chỉ sốCS Universitatea Craiova
93Chỉ số 2392
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
32Chỉ số 2439
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rapid 1923
Sơ đồ 4-3-31619135211718880729
Đội hình xuất phát

M.Aioani#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onea#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Ciobotariu#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Paşcanu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Salceanu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Christensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Keita#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Grameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Moruțan#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

E.Koljić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Dobre#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Dobre#20

A.Dobre#4
A.Dobre#50
A.Dobre#70

A.Dobre#14

A.Dobre#27

A.Dobre#24

A.Dobre#31

A.Dobre#11

A.Dobre#98
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-3211924152348229710
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mogoș#19 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Badelj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Crețu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Băluță#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Stefan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Băsceanu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Labe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Baiaram#32

S.Baiaram#6

S.Baiaram#18
S.Baiaram#38

S.Baiaram#30

S.Baiaram#25

S.Baiaram#12

S.Baiaram#20

S.Baiaram#27

S.Baiaram#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
Arges2 - 2
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19231 - 2
CFR Cluj
FC Dinamo 19483 - 1
FC Rapid 1923
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
Arges
FC Rapid 19231 - 2
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19233 - 2
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 1
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova5 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj0 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj0 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Dinamo 1948
Arges0 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19480 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj4 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
CFR Cluj
FC Dinamo 19480 - 1
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rapid 1923
#10#20#30#40#53#60#70
CS Universitatea Craiova
#10#20#30#41#56#60#70
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
FC Botosani
FC Otelul Galati
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia
AFC Hermannstadt
Metaloglobus