Romanian Super Liga01:30 ngày 20/03/2026

FC Dinamo 1948
0 - 1

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dinamo 1948Chỉ sốCS Universitatea Craiova
2Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
6Chỉ số 34
73Chỉ số 2423
2Chỉ số 222
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 41
116Chỉ số 2364
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-312741538901072977
Đội hình xuất phát

D.Epassy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Marginean#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Musi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Soro#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Armstrong#88
D.Armstrong#23
D.Armstrong#26

D.Armstrong#55

D.Armstrong#73

D.Armstrong#99

D.Armstrong#17

D.Armstrong#21

D.Armstrong#19

D.Armstrong#32

D.Armstrong#24
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 5-4-1771732861130581012
Đội hình xuất phát

P.Isenko#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

D.Matei#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Băluță#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Baiaram#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Etim#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Etim#9

M.Etim#23

M.Etim#24

M.Etim#15

M.Etim#2

M.Etim#27

M.Etim#29

M.Etim#20

M.Etim#4

M.Etim#14

M.Etim#7

M.Etim#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo 19481 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19481 - 6
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova5 - 0
FC Dinamo 1948Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Rapid 19233 - 2
FC Dinamo 1948
CFR Cluj2 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
AFC Metalul Buzau
FC Dinamo 19480 - 1
Arges
FC Rapid 19232 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
FC Dinamo 19481 - 1
CS Universitatea Craiova
Farul Constanta2 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 1
Arges
FC Rapid 19231 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova2 - 1
Metaloglobus
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
Fotbal Club FCSB
CS Universitatea Craiova2 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Dinamo 19481 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Otelul Galati
Farul Constanta4 - 1
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dinamo 1948
#10#20#30#46#52#60#70
CS Universitatea Craiova
#11#21#31#44#51#60#70
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc