Romanian Super Liga01:00 ngày 04/05/2026

CS Universitatea Craiova
2 - 1

FC Dinamo 1948
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốFC Dinamo 1948
66Chỉ số 2359
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
29Chỉ số 2419
6Chỉ số 224
9Chỉ số 212
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-2-12132861752011302312
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Mora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Matei#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Etim#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Etim#9

M.Etim#2

M.Etim#24

M.Etim#15

M.Etim#18

M.Etim#32

M.Etim#7

M.Etim#19

M.Etim#4

M.Etim#29

M.Etim#8

M.Etim#10
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-312741532981774777
Đội hình xuất phát

D.Epassy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Soro#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

G.Milanov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Musi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

G.Pușcaș#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Armstrong#24

D.Armstrong#55
D.Armstrong#23
D.Armstrong#26

D.Armstrong#73

D.Armstrong#99

D.Armstrong#21

D.Armstrong#32

D.Armstrong#10

D.Armstrong#20

D.Armstrong#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dinamo 19480 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19480 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19481 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
Arges0 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19480 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj4 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
CFR Cluj
FC Dinamo 19480 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 1
Arges
FC Rapid 19231 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova2 - 1
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19483 - 1
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19482 - 1
FC Universitatea Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
Arges1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19483 - 1
CS Dinamo Bucuresti
FC Dinamo 19480 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19233 - 2
FC Dinamo 1948
CFR Cluj2 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 0
AFC Metalul BuzauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#12#20#30#40#54#60#70
FC Dinamo 1948
#11#20#30#41#56#60#70
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
FC Botosani
FC Otelul Galati
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia
AFC Hermannstadt