Romanian Super Liga00:30 ngày 28/04/2026

Arges
0 - 1

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
ArgesChỉ sốCS Universitatea Craiova
103Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 35
4Chỉ số 229
38Chỉ số 2427
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Arges
Sơ đồ 3-4-33461532222723111721
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Sadriu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Tofan#2 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

V.Rață#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Borta#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Pirvu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Matos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bettaieb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Bettaieb#33
A.Bettaieb#7

A.Bettaieb#5

A.Bettaieb#42

A.Bettaieb#1

A.Bettaieb#25

A.Bettaieb#16

A.Bettaieb#26
A.Bettaieb#82

A.Bettaieb#98

A.Bettaieb#14

A.Bettaieb#24
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-3213286172051130923
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Mora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Matei#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Teles#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Teles#2

S.Teles#24

S.Teles#18

S.Teles#32

S.Teles#7

S.Teles#19

S.Teles#4

S.Teles#15

S.Teles#10

S.Teles#29
S.Teles#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova0 - 1
Arges
Arges1 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 1
Arges
CS Universitatea Craiova4 - 3
Arges
CS Universitatea Craiova1 - 0
Arges
Arges2 - 1
CS Universitatea Craiova
Arges1 - 0
CS Universitatea Craiova
Arges0 - 4
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 0
Arges
Arges3 - 2
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arges
Arges1 - 1
FC Universitatea Cluj
Arges0 - 1
CFR Cluj
FC Rapid 19230 - 0
Arges
Arges1 - 1
FC Dinamo 1948
Arges0 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova0 - 1
Arges
Arges0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
Arges2 - 2
A.C.F. Gloria Bistrita
FC Dinamo 19480 - 1
Arges
Arges1 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19480 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj4 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
CFR Cluj
FC Dinamo 19480 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 1
Arges
FC Rapid 19231 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova2 - 1
Metaloglobus
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
CS Universitatea CraiovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arges
#10#20#30#43#53#60#70
CS Universitatea Craiova
#11#21#30#45#55#60#70
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
FC Botosani
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
AFC Hermannstadt