Romanian Super Liga01:00 ngày 09/05/2026

CFR Cluj
0 - 0

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốCS Universitatea Craiova
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
104Chỉ số 23111
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
46Chỉ số 2428
4Chỉ số 225
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 3-4-371622786237345249017
Đội hình xuất phát

M.Popa#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Huja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Kun#86 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Muhar#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Camora#45 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

A.Cordea#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Zahović#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Korenica#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Korenica#47

M.Korenica#88

M.Korenica#31

M.Korenica#77

M.Korenica#11

M.Korenica#16

M.Korenica#26

M.Korenica#8

M.Korenica#10

M.Korenica#49
M.Korenica#9

M.Korenica#3
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-3213286172051130723
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Mora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

D.Matei#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Labe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Teles#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Teles#9

S.Teles#2

S.Teles#24

S.Teles#18

S.Teles#32

S.Teles#19
S.Teles#33

S.Teles#12

S.Teles#10

S.Teles#8

S.Teles#29

S.Teles#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova2 - 0
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
FC Rapid 19231 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Universitatea Cluj
Arges0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova2 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
FCM Targu Mures
CFR Cluj1 - 0
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj2 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 0
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Dinamo 1948
Arges0 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19480 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj4 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
CFR Cluj
FC Dinamo 19480 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 1
Arges
FC Rapid 19231 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#10#20#30#41#53#60#70
CS Universitatea Craiova
#10#20#30#43#52#60#70
Fotbal Club FCSB
FC UT Arad
FC Botosani
FC Otelul Galati
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia
AFC Hermannstadt
Metaloglobus